TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

persecution mania

giọng máy của trình duyệt

persecution mania nghĩa là Chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi.

Nghĩa của persecution mania

Cụm từ

  1. Chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi.

Câu hỏi thường gặp

persecution mania nghĩa là gì?

persecution mania (cụm từ) nghĩa là Chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.