TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

persimmon

UK/pɜːˈsɪmən/ US/pəɹˈsɪmən/ giọng máy của trình duyệt

persimmon nghĩa là quả hồng vàng, cây hồng vàng, hồng.

Nghĩa của persimmon

Danh từ

  1. Quả hồng vàng.
  2. Thực vật học Cây hồng vàng.

Dạng từ của persimmon

Số nhiềupersimmons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persimmon

Đồng nghĩa

Họ từ của persimmon

Cụm từ, thành ngữ với persimmon

  • Japanese persimmon — Quả hồng.

Câu hỏi thường gặp

persimmon nghĩa là gì?

persimmon (danh từ) nghĩa là quả hồng vàng, cây hồng vàng, hồng.

persimmon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persimmon: giọng Anh (UK) /pɜːˈsɪmən/, giọng Mỹ (US) /pəɹˈsɪmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.