persistent oscillations nghĩa là Các dao động tự duy trì.
Nghĩa của persistent oscillations
Danh từ
Các dao động tự duy trì.
Câu hỏi thường gặp
persistent oscillations nghĩa là gì?
persistent oscillations (danh từ) nghĩa là Các dao động tự duy trì.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.