TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

persistent oscillations

giọng máy của trình duyệt

persistent oscillations nghĩa là Các dao động tự duy trì.

Nghĩa của persistent oscillations

Danh từ

  1. Các dao động tự duy trì.

Câu hỏi thường gặp

persistent oscillations nghĩa là gì?

persistent oscillations (danh từ) nghĩa là Các dao động tự duy trì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.