person
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɜː.sən/
US/ˈpɝ.sən/
giọng máy của trình duyệt
person nghĩa là con người, người, gã, anh chàng.
Nghĩa của person
Danh từ
- Con người, người.
- young personngười đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi
- Nghĩa xấu Gã, anh chàng, thằng cha, mụ, ả...
- who is the this person?thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên gì?
- Bản thân.
- in person; in one's own (proper) personđích thân; bản thân
- Thân hình, vóc dáng.
- he has a fine personanh ta có vóc người đẹp, anh ta đẹp trai
- Nhân vật (tiểu thuyết, kịch).
- Tôn giáo Ngôi.
- first personngôi thứ nhất
- second personngôi thứ hai
- third personngôi thứ ba
- Pháp lý Pháp nhân.
- Động vật học Cá thể.
Dạng từ của person
| Số nhiều | people |
| Ngôi thứ ba số ít | persons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | personing |
| Quá khứ phân từ | personed |
| Quá khứ | personed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với person
Đồng nghĩa
Họ từ của person
Cụm từ, thành ngữ với person
- to be delivered to the addressee in person — Cần đưa tận tay.
Câu ví dụ với person
- Stop seeing me as a "normal" person! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
- A young person wants to see you. Một thanh niên muốn gặp bạn.
- Don't laugh at a person in trouble. Đừng cười khi người khác gặp nạn.
- The mayor presented the prizes in person. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.
- Except for one person, everybody went home. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
- That's the person I've been waiting for. Đó là người mà tôi đang chờ đợi.
- Tom is the person who killed Mary. Tom là người đã giết Mary.
- Are we talking about the same person? Chúng ta đang nói về cùng một người sao?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
person nghĩa là gì?
person (danh từ) nghĩa là con người, người, gã, anh chàng.
person phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của person: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.sən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝ.sən/.