persistent
UK/pəˈsɪstənt/
US/pɚˈsɪstənt/
giọng máy của trình duyệt
persistent nghĩa là kiên gan, bền bỉ, khăng khăng, khư khư.
Nghĩa của persistent
Tính từ
- Kiên gan, bền bỉ.
- Khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố.
- Dai dẳng.
- persistent rainmưa dai dẳng
- Sinh vật học Bền, không rụng (lá, sừng, lông).
Dạng từ của persistent
| So sánh hơn | more persistent |
| So sánh nhất | most persistent |
Họ từ của persistent
Cụm từ, thành ngữ với persistent
- persistent coolness — Trời trở lạnh kéo dài.
- persistent error — Sai số không đổi, sai số tồn lưu.
- persistent lode — Mạch ổn định, mạch duy trì.
- persistent mineral — Khoáng vật bền vững.
- persistent oscillations — Các dao động tự duy trì.
- persistent train — Vạch liền.
- persistent westerlies — Gió tây ổn định.
Câu hỏi thường gặp
persistent nghĩa là gì?
persistent (tính từ) nghĩa là kiên gan, bền bỉ, khăng khăng, khư khư.
persistent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persistent: giọng Anh (UK) /pəˈsɪstənt/, giọng Mỹ (US) /pɚˈsɪstənt/.