TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

persister

US/pɜː.ˈsɪs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

persister nghĩa là Xem persist.

Nghĩa của persister

Danh từ

  1. Xem persist

Dạng từ của persister

Số nhiềupersisters

Câu hỏi thường gặp

persister nghĩa là gì?

persister (danh từ) nghĩa là Xem persist.

persister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persister: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈsɪs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.