TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

persnickety

UK/pɚˈsnɪ.kɪ.ti/ US/pɚˈsnɪ.kɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

persnickety nghĩa là ) xem pernickety.

Nghĩa của persnickety

Tính từ

  1. Mỹ, thông tục ) xem pernickety.

Câu hỏi thường gặp

persnickety nghĩa là gì?

persnickety (tính từ) nghĩa là ) xem pernickety.

persnickety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persnickety: giọng Anh (UK) /pɚˈsnɪ.kɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /pɚˈsnɪ.kɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.