TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

personae

UK/ˌpɜː(ɹ)ˈsəʊnai/ US/ˌpɜː(ɹ)ˈsəʊnai/ giọng máy của trình duyệt

personae nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của personae

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem persona

Câu hỏi thường gặp

personae nghĩa là gì?

personae (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

personae phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personae: giọng Anh (UK) /ˌpɜː(ɹ)ˈsəʊnai/, giọng Mỹ (US) /ˌpɜː(ɹ)ˈsəʊnai/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.