TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

personally

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɜː.sə.nə.li/ US/ˈpɝ.sə.nə.li/ giọng máy của trình duyệt

personally nghĩa là đích thân, bản thân.

Nghĩa của personally

Phó từ

  1. Đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác).
  2. Bản thân.
  3. Về phần tôi, đối với tôi.

Dạng từ của personally

So sánh hơnmore personally
So sánh nhấtmost personally

Câu ví dụ với personally

  • Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
  • I know her personally. Tớ biết con người cô ấy thế nào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

personally nghĩa là gì?

personally (phó từ) nghĩa là đích thân, bản thân.

personally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personally: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.sə.nə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝ.sə.nə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.