personalty
US/ˈpɜːs.nəl.ti/ giọng máy của trình duyệt
personalty nghĩa là động sản.
Nghĩa của personalty
Danh từ
- Động sản.
Dạng từ của personalty
| Số nhiều | personalties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personalty
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
personalty nghĩa là gì?
personalty (danh từ) nghĩa là động sản.
personalty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của personalty: giọng Mỹ (US) /ˈpɜːs.nəl.ti/.