TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

personalty

US/ˈpɜːs.nəl.ti/ giọng máy của trình duyệt

personalty nghĩa là động sản.

Nghĩa của personalty

Danh từ

  1. Động sản.

Dạng từ của personalty

Số nhiềupersonalties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personalty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

personalty nghĩa là gì?

personalty (danh từ) nghĩa là động sản.

personalty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personalty: giọng Mỹ (US) /ˈpɜːs.nəl.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.