pervader
giọng máy của trình duyệt
pervader nghĩa là Xem pervade.
Nghĩa của pervader
Danh từ
- Xem pervade
Dạng từ của pervader
| Số nhiều | pervaders |
Câu hỏi thường gặp
pervader nghĩa là gì?
pervader (danh từ) nghĩa là Xem pervade.
pervader nghĩa là Xem pervade.
| Số nhiều | pervaders |
pervader (danh từ) nghĩa là Xem pervade.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.