TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pervasively

US/pɜː.ˈveɪ.sɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

pervasively nghĩa là Xem pervasive.

Nghĩa của pervasively

Phó từ

  1. Xem pervasive

Câu hỏi thường gặp

pervasively nghĩa là gì?

pervasively (phó từ) nghĩa là Xem pervasive.

pervasively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pervasively: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈveɪ.sɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.