perverse
UK/pəˈvɜːs/
US/pɚˈvɝs/
giọng máy của trình duyệt
perverse nghĩa là ngang ngạnh, ngoan cố, hư hỏng, hư thân mất nết.
Nghĩa của perverse
Tính từ
- Khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm).
- Hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ.
- Cáu kỉnh, khó tính, trái thói.
- Éo le (hoàn cảnh).
- Tai ác.
- Pháp lý Sai lầm bất công, oan; ngược lại lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án).
Dạng từ của perverse
| So sánh hơn | more perverse |
| So sánh nhất | most perverse |
| Số nhiều | perverses |
| Ngôi thứ ba số ít | perverses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | perversing |
| Quá khứ phân từ | perversed |
| Quá khứ | perversed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perverse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của perverse
Cụm từ, thành ngữ với perverse
- perverse migration — Di cư ngược.
Câu hỏi thường gặp
perverse nghĩa là gì?
perverse (tính từ) nghĩa là ngang ngạnh, ngoan cố, hư hỏng, hư thân mất nết.
perverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perverse: giọng Anh (UK) /pəˈvɜːs/, giọng Mỹ (US) /pɚˈvɝs/.