TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perverse

UK/pəˈvɜːs/ US/pɚˈvɝs/ giọng máy của trình duyệt

perverse nghĩa là ngang ngạnh, ngoan cố, hư hỏng, hư thân mất nết.

Nghĩa của perverse

Tính từ

  1. Khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm).
  2. Hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ.
  3. Cáu kỉnh, khó tính, trái thói.
  4. Éo le (hoàn cảnh).
  5. Tai ác.
  6. Pháp lý Sai lầm bất công, oan; ngược lại lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án).

Dạng từ của perverse

So sánh hơnmore perverse
So sánh nhấtmost perverse
Số nhiềuperverses
Ngôi thứ ba số ítperverses
Hiện tại phân từ (-ing)perversing
Quá khứ phân từperversed
Quá khứperversed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perverse

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của perverse

Cụm từ, thành ngữ với perverse

  • perverse migration — Di cư ngược.

Câu hỏi thường gặp

perverse nghĩa là gì?

perverse (tính từ) nghĩa là ngang ngạnh, ngoan cố, hư hỏng, hư thân mất nết.

perverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perverse: giọng Anh (UK) /pəˈvɜːs/, giọng Mỹ (US) /pɚˈvɝs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.