TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petersham

UK/ˈpiːtəʃəm/ giọng máy của trình duyệt

petersham nghĩa là vải sọc, quần vải sọc.

Nghĩa của petersham

Danh từ

  1. Vải sọc.
  2. Áo choàng bằng vải sọc; quần vải sọc.
  3. Dai lụa sọc.

Dạng từ của petersham

Số nhiềupetershams

Câu hỏi thường gặp

petersham nghĩa là gì?

petersham (danh từ) nghĩa là vải sọc, quần vải sọc.

petersham phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petersham: giọng Anh (UK) /ˈpiːtəʃəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.