TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petri-

UK/ˈpiːtɹi/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpiːtɹi/ giọng máy của trình duyệt

petri- nghĩa là Xem petr-.

Nghĩa của petri-

Tiền tố

  1. Xem petr-

Câu hỏi thường gặp

petri- nghĩa là gì?

petri- (tiền tố) nghĩa là Xem petr-.

petri- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petri-: giọng Anh (UK) /ˈpiːtɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːtɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.