TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrifaction

UK/ˌpɛ.tɹɪˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpɛ.tɹɪˈfæk.ʃən/ giọng người thật

petrifaction nghĩa là sự biến thành đá, sự hoá đá, chất hoá đá, khối hoá đá.

Nghĩa của petrifaction

Danh từ

  1. Sự biến thành đá, sự hoá đá.
  2. Chất hoá đá; khối hoá đá.

Dạng từ của petrifaction

Số nhiềupetrifactions

Câu hỏi thường gặp

petrifaction nghĩa là gì?

petrifaction (danh từ) nghĩa là sự biến thành đá, sự hoá đá, chất hoá đá, khối hoá đá.

petrifaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petrifaction: giọng Anh (UK) /ˌpɛ.tɹɪˈfæk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛ.tɹɪˈfæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Neøn Recorder: Neøn, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.