petrification
UK/ˌpɛtɹɪfɪˈkeɪʃən/
US/ˌpɛtɹɪfɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
petrification nghĩa là nhẫn tâm, vô tình.
Nghĩa của petrification
Danh từ
- Xem petrifaction
- Sự trở thành ngang ngạnh, nhẫn tâm, vô tình.
Dạng từ của petrification
| Số nhiều | petrifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petrification
Đồng nghĩa
Họ từ của petrification
Câu hỏi thường gặp
petrification nghĩa là gì?
petrification (danh từ) nghĩa là nhẫn tâm, vô tình.
petrification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petrification: giọng Anh (UK) /ˌpɛtɹɪfɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛtɹɪfɪˈkeɪʃən/.