petrofabric
giọng máy của trình duyệt
petrofabric nghĩa là hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc.
Nghĩa của petrofabric
Tính từ
- Hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc, cấu trúc đá, thạch cấu trúc.
Cụm từ, thành ngữ với petrofabric
- petrofabric analysis — Thạch học cấu trúc, phân tích kiến trúc, vi kiến tạo học, phân tích thạch kiến trúc, thạch kiến trúc học, thạch hình học, hình thái học đá, phân tích cấu trúc.
- petrofabric diagram — Giản đồ kiến trúc, giản đồ thạch kiến trúc.
- petrofabric method — Phương pháp phân tích kiến trúc thạch học.
- petrofabric study — Nghiên cứu cấu trúc đá.
Câu hỏi thường gặp
petrofabric nghĩa là gì?
petrofabric (tính từ) nghĩa là hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc.