TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrofabric

giọng máy của trình duyệt

petrofabric nghĩa là hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc.

Nghĩa của petrofabric

Tính từ

  1. Hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc, cấu trúc đá, thạch cấu trúc.

Cụm từ, thành ngữ với petrofabric

  • petrofabric analysis — Thạch học cấu trúc, phân tích kiến trúc, vi kiến tạo học, phân tích thạch kiến trúc, thạch kiến trúc học, thạch hình học, hình thái học đá, phân tích cấu trúc.
  • petrofabric diagram — Giản đồ kiến trúc, giản đồ thạch kiến trúc.
  • petrofabric method — Phương pháp phân tích kiến trúc thạch học.
  • petrofabric study — Nghiên cứu cấu trúc đá.

Câu hỏi thường gặp

petrofabric nghĩa là gì?

petrofabric (tính từ) nghĩa là hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.