TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrofabric diagram

giọng máy của trình duyệt

petrofabric diagram nghĩa là giản đồ kiến trúc.

Nghĩa của petrofabric diagram

Danh từ

  1. Giản đồ kiến trúc, giản đồ thạch kiến trúc.

Câu hỏi thường gặp

petrofabric diagram nghĩa là gì?

petrofabric diagram (danh từ) nghĩa là giản đồ kiến trúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.