TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrogenetic

US/ˌpɛtɹoʊd͡ʒəˈnɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

petrogenetic nghĩa là Xem petrogenesis.

Nghĩa của petrogenetic

Tính từ

  1. Thuộc Xem petrogenesis

Câu hỏi thường gặp

petrogenetic nghĩa là gì?

petrogenetic (tính từ) nghĩa là Xem petrogenesis.

petrogenetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petrogenetic: giọng Mỹ (US) /ˌpɛtɹoʊd͡ʒəˈnɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.