TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petroglyph

UK/ˈpɛ.tɹəˌɡlɪf/ US/ˈpɛ.tɹəˌɡlɪf/ giọng máy của trình duyệt

petroglyph nghĩa là thuật khắc đá.

Nghĩa của petroglyph

Danh từ

  1. Thuật khắc đá.

Dạng từ của petroglyph

Số nhiềupetroglyphs

Câu hỏi thường gặp

petroglyph nghĩa là gì?

petroglyph (danh từ) nghĩa là thuật khắc đá.

petroglyph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petroglyph: giọng Anh (UK) /ˈpɛ.tɹəˌɡlɪf/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.tɹəˌɡlɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.