TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrographic

giọng máy của trình duyệt

petrographic nghĩa là thạch học.

Nghĩa của petrographic

Tính từ

  1. Thuộc Thạch học.

Họ từ của petrographic

Câu hỏi thường gặp

petrographic nghĩa là gì?

petrographic (tính từ) nghĩa là thạch học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.