petrographical
giọng máy của trình duyệt
petrographical nghĩa là thạch học.
Nghĩa của petrographical
Tính từ
- Thuộc Thạch học.
Câu hỏi thường gặp
petrographical nghĩa là gì?
petrographical (tính từ) nghĩa là thạch học.
petrographical nghĩa là thạch học.
petrographical (tính từ) nghĩa là thạch học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.