TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrophyte

giọng máy của trình duyệt

petrophyte nghĩa là cây mọc trên đá.

Nghĩa của petrophyte

Danh từ

  1. Cây mọc trên đá.

Câu hỏi thường gặp

petrophyte nghĩa là gì?

petrophyte (danh từ) nghĩa là cây mọc trên đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.