pew
UK/pjuː/
US/pju/
giọng máy của trình duyệt
pew nghĩa là làm ghế ngồi.
Nghĩa của pew
Danh từ
- Ghế dài có tựa trong nhà thờ.
- Chỗ ngồi dành riêng trong nhà thờ (cho một gia đình, một nhân vật quan trọng...).
- Thông tục Chỗ ngồi.
- to find a pewtìm chỗ ngồi
- to take a pewngồi xuống
Ngoại động từ
- Làm ghế ngồi (trong nhà thờ).
- Dành chỗ ngồi riêng cho; để ngồi vào chỗ ngồi riêng (trong nhà thờ).
Dạng từ của pew
| Số nhiều | pews |
| Ngôi thứ ba số ít | pews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pewing |
| Quá khứ phân từ | pewed |
| Quá khứ | pewed |
Họ từ của pew
Câu hỏi thường gặp
pew nghĩa là gì?
pew (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là làm ghế ngồi.
pew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pew: giọng Anh (UK) /pjuː/, giọng Mỹ (US) /pju/.