TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pewit

giọng máy của trình duyệt

pewit nghĩa là chim te te.

Nghĩa của pewit

Danh từ

  1. Động vật học Chim te te.
  2. Tiếng hót của chim te te.
  3. Động vật học Mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull).

Câu hỏi thường gặp

pewit nghĩa là gì?

pewit (danh từ) nghĩa là chim te te.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.