TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phagocytise

giọng máy của trình duyệt

phagocytise nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của phagocytise

Động từ

  1. Cách viết khác: phagocytize.

Dạng từ của phagocytise

Ngôi thứ ba số ítphagocytises
Hiện tại phân từ (-ing)phagocytising
Quá khứ phân từphagocytised
Quá khứphagocytised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phagocytise

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

phagocytise nghĩa là gì?

phagocytise (động từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.