phalangeal
US/ˌfeɪ.lən.ˈdʒi.əl/
giọng máy của trình duyệt
phalangeal nghĩa là đốt ngón.
Nghĩa của phalangeal
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) đốt ngón (tay, chân).
Dạng từ của phalangeal
| Số nhiều | phalangeals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phalangeal
Đồng nghĩa
Họ từ của phalangeal
Câu hỏi thường gặp
phalangeal nghĩa là gì?
phalangeal (tính từ) nghĩa là đốt ngón.
phalangeal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phalangeal: giọng Mỹ (US) /ˌfeɪ.lən.ˈdʒi.əl/.