TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phalangeal

US/ˌfeɪ.lən.ˈdʒi.əl/ giọng máy của trình duyệt

phalangeal nghĩa là đốt ngón.

Nghĩa của phalangeal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) đốt ngón (tay, chân).

Dạng từ của phalangeal

Số nhiềuphalangeals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phalangeal

Đồng nghĩa

Họ từ của phalangeal

Câu hỏi thường gặp

phalangeal nghĩa là gì?

phalangeal (tính từ) nghĩa là đốt ngón.

phalangeal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalangeal: giọng Mỹ (US) /ˌfeɪ.lən.ˈdʒi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.