phalanger
US/fə.ˈlæn.dʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
phalanger nghĩa là cáo có túi.
Nghĩa của phalanger
Danh từ
- Động vật học Cáo có túi.
Dạng từ của phalanger
| Số nhiều | phalangers |
Câu hỏi thường gặp
phalanger nghĩa là gì?
phalanger (danh từ) nghĩa là cáo có túi.
phalanger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phalanger: giọng Mỹ (US) /fə.ˈlæn.dʒɜː/.