TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phalanger

US/fə.ˈlæn.dʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

phalanger nghĩa là cáo có túi.

Nghĩa của phalanger

Danh từ

  1. Động vật học Cáo có túi.

Dạng từ của phalanger

Số nhiềuphalangers

Câu hỏi thường gặp

phalanger nghĩa là gì?

phalanger (danh từ) nghĩa là cáo có túi.

phalanger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalanger: giọng Mỹ (US) /fə.ˈlæn.dʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.