TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phalansterian

giọng máy của trình duyệt

phalansterian nghĩa là falanxtơ, thành viên của falanxtơ.

Nghĩa của phalansterian

Tính từ

  1. Thuộc Falanxtơ.

Danh từ

  1. Thành viên của falanxtơ.

Dạng từ của phalansterian

Số nhiềuphalansterians

Câu hỏi thường gặp

phalansterian nghĩa là gì?

phalansterian (tính từ, danh từ) nghĩa là falanxtơ, thành viên của falanxtơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.