TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phalanstery

US/ˈfælənˌstɜɹi/ giọng máy của trình duyệt

phalanstery nghĩa là falanxtơ.

Nghĩa của phalanstery

Danh từ

  1. Falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 người do Phua-ri-ê đề nghị lập ra).

Dạng từ của phalanstery

Số nhiềuphalansteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phalanstery

Đồng nghĩa

Họ từ của phalanstery

Câu hỏi thường gặp

phalanstery nghĩa là gì?

phalanstery (danh từ) nghĩa là falanxtơ.

phalanstery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalanstery: giọng Mỹ (US) /ˈfælənˌstɜɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.