pharyngitis
US/ˌfær.ən.ˈdʒɑɪ.təs/
giọng máy của trình duyệt
pharyngitis nghĩa là viêm hầu, viêm họng.
Nghĩa của pharyngitis
Danh từ
- Y học Viêm hầu.
Dạng từ của pharyngitis
| Số nhiều | pharyngitides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pharyngitis
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pharyngitis nghĩa là gì?
pharyngitis (danh từ) nghĩa là viêm hầu, viêm họng.
pharyngitis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pharyngitis: giọng Mỹ (US) /ˌfær.ən.ˈdʒɑɪ.təs/.