TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pharyngitis

US/ˌfær.ən.ˈdʒɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

pharyngitis nghĩa là viêm hầu, viêm họng.

Nghĩa của pharyngitis

Danh từ

  1. Y học Viêm hầu.

Dạng từ của pharyngitis

Số nhiềupharyngitides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pharyngitis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pharyngitis nghĩa là gì?

pharyngitis (danh từ) nghĩa là viêm hầu, viêm họng.

pharyngitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharyngitis: giọng Mỹ (US) /ˌfær.ən.ˈdʒɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.