pharyngo-
giọng máy của trình duyệt
pharyngo- nghĩa là Xem pharyng-.
Nghĩa của pharyngo-
Tiền tố
- Xem pharyng-
Câu hỏi thường gặp
pharyngo- nghĩa là gì?
pharyngo- (tiền tố) nghĩa là Xem pharyng-.
pharyngo- nghĩa là Xem pharyng-.
pharyngo- (tiền tố) nghĩa là Xem pharyng-.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.