TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pharyngology

giọng máy của trình duyệt

pharyngology nghĩa là môn yết hầu học.

Nghĩa của pharyngology

Danh từ

  1. Môn yết hầu học.

Câu hỏi thường gặp

pharyngology nghĩa là gì?

pharyngology (danh từ) nghĩa là môn yết hầu học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.