pharyngotomy
giọng máy của trình duyệt
pharyngotomy nghĩa là đèn soi hầu, đèn khám hầu.
Nghĩa của pharyngotomy
Danh từ
- Y học Đèn soi hầu, đèn khám hầu.
Dạng từ của pharyngotomy
| Số nhiều | pharyngotomies |
Câu hỏi thường gặp
pharyngotomy nghĩa là gì?
pharyngotomy (danh từ) nghĩa là đèn soi hầu, đèn khám hầu.