TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phenacetin

UK/fɪˈnæsətɪn/ giọng máy của trình duyệt US/fɪˈnæsətɪn/ giọng người thật

phenacetin nghĩa là Fenaxetin.

Nghĩa của phenacetin

Danh từ

  1. Dược học Fenaxetin.

Dạng từ của phenacetin

Số nhiềuphenacetins

Câu hỏi thường gặp

phenacetin nghĩa là gì?

phenacetin (danh từ) nghĩa là Fenaxetin.

phenacetin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phenacetin: giọng Anh (UK) /fɪˈnæsətɪn/, giọng Mỹ (US) /fɪˈnæsətɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.