TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philatelist

UK/fɪˈlætəlɪst/ US/fɪˈlætəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

philatelist nghĩa là người sưu tầm tem, người chơi tem.

Nghĩa của philatelist

Danh từ

  1. Người sưu tầm tem, người chơi tem.

Dạng từ của philatelist

Số nhiềuphilatelists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philatelist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

philatelist nghĩa là gì?

philatelist (danh từ) nghĩa là người sưu tầm tem, người chơi tem.

philatelist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philatelist: giọng Anh (UK) /fɪˈlætəlɪst/, giọng Mỹ (US) /fɪˈlætəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.