TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stamp-collector

giọng máy của trình duyệt

stamp-collector nghĩa là người chơi tem, người sưu tầm tem.

Nghĩa của stamp-collector

Danh từ

  1. Người chơi tem, người sưu tầm tem.

Dạng từ của stamp-collector

Số nhiềustamp collectors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stamp-collector

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stamp-collector nghĩa là gì?

stamp-collector (danh từ) nghĩa là người chơi tem, người sưu tầm tem.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.