TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philistinism

giọng máy của trình duyệt

philistinism nghĩa là tư tưởng tầm thường, chủ nghĩa vật chất.

Nghĩa của philistinism

Danh từ

  1. Tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa vật chất.

Dạng từ của philistinism

Số nhiềuphilistinisms

Câu hỏi thường gặp

philistinism nghĩa là gì?

philistinism (danh từ) nghĩa là tư tưởng tầm thường, chủ nghĩa vật chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.