TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phillips curve

US/ ˈkɜːv/ giọng máy của trình duyệt

phillips curve nghĩa là đường philips.

Nghĩa của phillips curve

Danh từ

  1. Kinh tế học Đường Philips.

Dạng từ của phillips curve

Số nhiềuPhillips curves

Câu hỏi thường gặp

phillips curve nghĩa là gì?

phillips curve (danh từ) nghĩa là đường philips.

phillips curve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phillips curve: giọng Mỹ (US) / ˈkɜːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.