TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philotechnical

giọng máy của trình duyệt

philotechnical nghĩa là Xem philotechnic.

Nghĩa của philotechnical

Tính từ

  1. Xem philotechnic

Câu hỏi thường gặp

philotechnical nghĩa là gì?

philotechnical (tính từ) nghĩa là Xem philotechnic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.