philotechnical
giọng máy của trình duyệt
philotechnical nghĩa là Xem philotechnic.
Nghĩa của philotechnical
Tính từ
- Xem philotechnic
Câu hỏi thường gặp
philotechnical nghĩa là gì?
philotechnical (tính từ) nghĩa là Xem philotechnic.
philotechnical nghĩa là Xem philotechnic.
philotechnical (tính từ) nghĩa là Xem philotechnic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.