TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philotherm

giọng máy của trình duyệt

philotherm nghĩa là thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.

Nghĩa của philotherm

Danh từ

  1. Thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.

Dạng từ của philotherm

Số nhiềuphilotherms

Câu hỏi thường gặp

philotherm nghĩa là gì?

philotherm (danh từ) nghĩa là thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.