philotherm nghĩa là thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.
Nghĩa của philotherm
Danh từ
Thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.
Dạng từ của philotherm
Số nhiều
philotherms
Câu hỏi thường gặp
philotherm nghĩa là gì?
philotherm (danh từ) nghĩa là thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.