phlegmon
giọng máy của trình duyệt
phlegmon nghĩa là viêm tấy.
Nghĩa của phlegmon
Danh từ
- Y học Viêm tấy.
Dạng từ của phlegmon
| Số nhiều | phlegmons |
Câu hỏi thường gặp
phlegmon nghĩa là gì?
phlegmon (danh từ) nghĩa là viêm tấy.
phlegmon nghĩa là viêm tấy.
| Số nhiều | phlegmons |
phlegmon (danh từ) nghĩa là viêm tấy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.