phlegmonic
giọng máy của trình duyệt
phlegmonic nghĩa là viêm tấy.
Nghĩa của phlegmonic
Tính từ
- Y học Viêm tấy.
Dạng từ của phlegmonic
| So sánh hơn | more phlegmonic |
| So sánh nhất | most phlegmonic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phlegmonic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
phlegmonic nghĩa là gì?
phlegmonic (tính từ) nghĩa là viêm tấy.