phloeodic
giọng máy của trình duyệt
phloeodic nghĩa là Dạng bần.
Nghĩa của phloeodic
Tính từ
- Dạng bần.
Câu hỏi thường gặp
phloeodic nghĩa là gì?
phloeodic (tính từ) nghĩa là Dạng bần.
phloeodic nghĩa là Dạng bần.
phloeodic (tính từ) nghĩa là Dạng bần.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.