phonopathy
giọng máy của trình duyệt
phonopathy nghĩa là chứng phát âm khó.
Nghĩa của phonopathy
Danh từ
- Y học Chứng phát âm khó.
Dạng từ của phonopathy
| Số nhiều | phonopathies |
Câu hỏi thường gặp
phonopathy nghĩa là gì?
phonopathy (danh từ) nghĩa là chứng phát âm khó.