phosphinic
giọng máy của trình duyệt
phosphinic nghĩa là Photphinic.
Nghĩa của phosphinic
Danh từ
- Hoá học Photphinic.
- phosphinic acidaxit photphinic
Câu hỏi thường gặp
phosphinic nghĩa là gì?
phosphinic (danh từ) nghĩa là Photphinic.