phosphor
UK/ˈfɒsfə/
US/ˈfɑsfɚ/
giọng máy của trình duyệt
phosphor nghĩa là Phốt-pho.
Nghĩa của phosphor
Danh từ
- Phốt-pho.
Dạng từ của phosphor
| Số nhiều | phosphors |
Họ từ của phosphor
Câu hỏi thường gặp
phosphor nghĩa là gì?
phosphor (danh từ) nghĩa là Phốt-pho.
phosphor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phosphor: giọng Anh (UK) /ˈfɒsfə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɑsfɚ/.