TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phospholysis

giọng máy của trình duyệt

phospholysis nghĩa là Sự phân giải bằng photphat vô cơ.

Nghĩa của phospholysis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự phân giải bằng photphat vô cơ.

Câu hỏi thường gặp

phospholysis nghĩa là gì?

phospholysis (danh từ) nghĩa là Sự phân giải bằng photphat vô cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.