TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photogrammeter

giọng máy của trình duyệt

photogrammeter nghĩa là máy quang trắc.

Nghĩa của photogrammeter

Danh từ

  1. Máy quang trắc.

Dạng từ của photogrammeter

Số nhiềuphotogrammeters

Câu hỏi thường gặp

photogrammeter nghĩa là gì?

photogrammeter (danh từ) nghĩa là máy quang trắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.